Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TND XOF
coinmill.com
2.000 386
5.000 964
10.000 1929
20.000 3857
50.000 9643
100.000 19,287
200.000 38,573
500.000 96,433
1000.000 192,865
2000.000 385,731
5000.000 964,327
10,000.000 1,928,654
20,000.000 3,857,308
50,000.000 9,643,269
100,000.000 19,286,538
200,000.000 38,573,075
500,000.000 96,432,688
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XOF TND
coinmill.com
500 2.590
1000 5.185
2000 10.370
5000 25.925
10,000 51.850
20,000 103.700
50,000 259.250
100,000 518.495
200,000 1036.995
500,000 2592.480
1,000,000 5184.965
2,000,000 10,369.930
5,000,000 25,924.820
10,000,000 51,849.640
20,000,000 103,699.275
50,000,000 259,248.190
100,000,000 518,496.380
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá