Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


PHP TND
coinmill.com
50.00 2.950
100.00 5.900
200.00 11.795
500.00 29.495
1000.00 58.985
2000.00 117.970
5000.00 294.930
10,000.00 589.855
20,000.00 1179.710
50,000.00 2949.280
100,000.00 5898.555
200,000.00 11,797.110
500,000.00 29,492.775
1,000,000.00 58,985.550
2,000,000.00 117,971.100
5,000,000.00 294,927.755
10,000,000.00 589,855.505
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TND PHP
coinmill.com
2.000 33.91
5.000 84.77
10.000 169.53
20.000 339.07
50.000 847.67
100.000 1695.33
200.000 3390.66
500.000 8476.65
1000.000 16,953.30
2000.000 33,906.61
5000.000 84,766.52
10,000.000 169,533.05
20,000.000 339,066.09
50,000.000 847,665.23
100,000.000 1,695,330.45
200,000.000 3,390,660.90
500,000.000 8,476,652.25
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá