Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


MAD TND
coinmill.com
5.0 1.595
10.0 3.195
20.0 6.390
50.0 15.970
100.0 31.940
200.0 63.875
500.0 159.690
1000.0 319.380
2000.0 638.755
5000.0 1596.890
10,000.0 3193.775
20,000.0 6387.555
50,000.0 15,968.885
100,000.0 31,937.775
200,000.0 63,875.550
500,000.0 159,688.870
1,000,000.0 319,377.745
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TND MAD
coinmill.com
2.000 6.2
5.000 15.6
10.000 31.4
20.000 62.6
50.000 156.6
100.000 313.2
200.000 626.2
500.000 1565.6
1000.000 3131.0
2000.000 6262.2
5000.000 15,655.4
10,000.000 31,310.8
20,000.000 62,621.8
50,000.000 156,554.4
100,000.000 313,108.8
200,000.000 626,217.8
500,000.000 1,565,544.2
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá