Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


SEK SZL
coinmill.com
5.00 7.55
10.00 15.10
20.00 30.19
50.00 75.48
100.00 150.95
200.00 301.90
500.00 754.76
1000.00 1509.52
2000.00 3019.05
5000.00 7547.62
10,000.00 15,095.24
20,000.00 30,190.47
50,000.00 75,476.19
100,000.00 150,952.37
200,000.00 301,904.74
500,000.00 754,761.86
1,000,000.00 1,509,523.71
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
SZL SEK
coinmill.com
10.00 6.62
20.00 13.25
50.00 33.12
100.00 66.25
200.00 132.49
500.00 331.23
1000.00 662.46
2000.00 1324.92
5000.00 3312.30
10,000.00 6624.61
20,000.00 13,249.21
50,000.00 33,123.03
100,000.00 66,246.06
200,000.00 132,492.12
500,000.00 331,230.30
1,000,000.00 662,460.61
2,000,000.00 1,324,921.22
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá