Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


PHP SZL
coinmill.com
50.00 13.97
100.00 27.95
200.00 55.89
500.00 139.73
1000.00 279.46
2000.00 558.92
5000.00 1397.31
10,000.00 2794.62
20,000.00 5589.25
50,000.00 13,973.12
100,000.00 27,946.24
200,000.00 55,892.48
500,000.00 139,731.19
1,000,000.00 279,462.38
2,000,000.00 558,924.76
5,000,000.00 1,397,311.90
10,000,000.00 2,794,623.81
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SZL PHP
coinmill.com
10.00 35.78
20.00 71.57
50.00 178.91
100.00 357.83
200.00 715.66
500.00 1789.15
1000.00 3578.30
2000.00 7156.60
5000.00 17,891.50
10,000.00 35,782.99
20,000.00 71,565.98
50,000.00 178,914.96
100,000.00 357,829.92
200,000.00 715,659.83
500,000.00 1,789,149.58
1,000,000.00 3,578,299.15
2,000,000.00 7,156,598.31
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá