Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


NPR SZL
coinmill.com
100.00 12.59
200.00 25.19
500.00 62.97
1000.00 125.94
2000.00 251.88
5000.00 629.71
10,000.00 1259.42
20,000.00 2518.84
50,000.00 6297.10
100,000.00 12,594.21
200,000.00 25,188.42
500,000.00 62,971.04
1,000,000.00 125,942.08
2,000,000.00 251,884.15
5,000,000.00 629,710.38
10,000,000.00 1,259,420.75
20,000,000.00 2,518,841.50
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SZL NPR
coinmill.com
10.00 79.40
20.00 158.80
50.00 397.00
100.00 794.00
200.00 1588.05
500.00 3970.10
1000.00 7940.15
2000.00 15,880.30
5000.00 39,700.80
10,000.00 79,401.60
20,000.00 158,803.15
50,000.00 397,007.90
100,000.00 794,015.80
200,000.00 1,588,031.65
500,000.00 3,970,079.10
1,000,000.00 7,940,158.20
2,000,000.00 15,880,316.40
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá