Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 4 chữ số có nghĩa.


MUR SZL
coinmill.com
20.00 8.02
50.00 20.04
100.00 40.09
200.00 80.18
500.00 200.45
1000.00 400.90
2000.00 801.80
5000.00 2004.49
10,000.00 4008.98
20,000.00 8017.95
50,000.00 20,044.89
100,000.00 40,089.77
200,000.00 80,179.54
500,000.00 200,448.86
1,000,000.00 400,897.72
2,000,000.00 801,795.43
5,000,000.00 2,004,488.58
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
SZL MUR
coinmill.com
10.00 24.94
20.00 49.89
50.00 124.72
100.00 249.44
200.00 498.88
500.00 1247.20
1000.00 2494.40
2000.00 4988.80
5000.00 12,472.01
10,000.00 24,944.02
20,000.00 49,888.04
50,000.00 124,720.09
100,000.00 249,440.18
200,000.00 498,880.37
500,000.00 1,247,200.92
1,000,000.00 2,494,401.84
2,000,000.00 4,988,803.68
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá