Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


KES SZL
coinmill.com
100.00 14.06
200.00 28.11
500.00 70.28
1000.00 140.57
2000.00 281.14
5000.00 702.84
10,000.00 1405.68
20,000.00 2811.35
50,000.00 7028.38
100,000.00 14,056.76
200,000.00 28,113.53
500,000.00 70,283.82
1,000,000.00 140,567.64
2,000,000.00 281,135.27
5,000,000.00 702,838.18
10,000,000.00 1,405,676.36
20,000,000.00 2,811,352.72
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
SZL KES
coinmill.com
10.00 71.14
20.00 142.28
50.00 355.70
100.00 711.40
200.00 1422.80
500.00 3557.01
1000.00 7114.01
2000.00 14,228.03
5000.00 35,570.07
10,000.00 71,140.13
20,000.00 142,280.26
50,000.00 355,700.65
100,000.00 711,401.31
200,000.00 1,422,802.61
500,000.00 3,557,006.54
1,000,000.00 7,114,013.07
2,000,000.00 14,228,026.15
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá