Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


GHS SZL
coinmill.com
5.00 13.43
10.00 26.85
20.00 53.71
50.00 134.27
100.00 268.55
200.00 537.10
500.00 1342.74
1000.00 2685.49
2000.00 5370.98
5000.00 13,427.45
10,000.00 26,854.90
20,000.00 53,709.79
50,000.00 134,274.48
100,000.00 268,548.97
200,000.00 537,097.94
500,000.00 1,342,744.85
1,000,000.00 2,685,489.69
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SZL GHS
coinmill.com
10.00 3.72
20.00 7.45
50.00 18.62
100.00 37.24
200.00 74.47
500.00 186.19
1000.00 372.37
2000.00 744.74
5000.00 1861.86
10,000.00 3723.72
20,000.00 7447.43
50,000.00 18,618.58
100,000.00 37,237.16
200,000.00 74,474.31
500,000.00 186,185.78
1,000,000.00 372,371.57
2,000,000.00 744,743.13
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá