Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


DKK SZL
coinmill.com
5.00 10.81
10.00 21.63
20.00 43.26
50.00 108.14
100.00 216.28
200.00 432.55
500.00 1081.39
1000.00 2162.77
2000.00 4325.55
5000.00 10,813.87
10,000.00 21,627.75
20,000.00 43,255.50
50,000.00 108,138.74
100,000.00 216,277.48
200,000.00 432,554.97
500,000.00 1,081,387.42
1,000,000.00 2,162,774.84
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SZL DKK
coinmill.com
10.00 4.50
20.00 9.25
50.00 23.00
100.00 46.25
200.00 92.50
500.00 231.25
1000.00 462.25
2000.00 924.75
5000.00 2311.75
10,000.00 4623.75
20,000.00 9247.50
50,000.00 23,118.50
100,000.00 46,237.00
200,000.00 92,473.75
500,000.00 231,184.50
1,000,000.00 462,369.00
2,000,000.00 924,738.00
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá