Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


BGN SZL
coinmill.com
1.00 8.28
2.00 16.56
5.00 41.40
10.00 82.79
20.00 165.59
50.00 413.97
100.00 827.95
200.00 1655.90
500.00 4139.74
1000.00 8279.48
2000.00 16,558.96
5000.00 41,397.39
10,000.00 82,794.79
20,000.00 165,589.58
50,000.00 413,973.95
100,000.00 827,947.90
200,000.00 1,655,895.79
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
SZL BGN
coinmill.com
10.00 1.21
20.00 2.42
50.00 6.04
100.00 12.08
200.00 24.16
500.00 60.39
1000.00 120.78
2000.00 241.56
5000.00 603.90
10,000.00 1207.81
20,000.00 2415.61
50,000.00 6039.03
100,000.00 12,078.05
200,000.00 24,156.11
500,000.00 60,390.27
1,000,000.00 120,780.55
2,000,000.00 241,561.09
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá