Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


BDT SZL
coinmill.com
50.00 8.73
100.00 17.46
200.00 34.93
500.00 87.31
1000.00 174.63
2000.00 349.26
5000.00 873.15
10,000.00 1746.29
20,000.00 3492.58
50,000.00 8731.45
100,000.00 17,462.91
200,000.00 34,925.81
500,000.00 87,314.53
1,000,000.00 174,629.06
2,000,000.00 349,258.12
5,000,000.00 873,145.30
10,000,000.00 1,746,290.59
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SZL BDT
coinmill.com
10.00 57.26
20.00 114.53
50.00 286.32
100.00 572.64
200.00 1145.28
500.00 2863.21
1000.00 5726.42
2000.00 11,452.85
5000.00 28,632.12
10,000.00 57,264.24
20,000.00 114,528.48
50,000.00 286,321.19
100,000.00 572,642.38
200,000.00 1,145,284.76
500,000.00 2,863,211.90
1,000,000.00 5,726,423.80
2,000,000.00 11,452,847.59
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá