Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


SYP XCP
coinmill.com
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.00
5000.00 0.00
10,000.00 0.00
20,000.00 0.00
50,000.00 0.01
100,000.00 0.02
200,000.00 0.05
500,000.00 0.12
1,000,000.00 0.24
2,000,000.00 0.48
5,000,000.00 1.21
10,000,000.00 2.42
20,000,000.00 4.84
50,000,000.00 12.10
100,000,000.00 24.20
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XCP SYP
coinmill.com
0.00 413.25
0.00 826.50
0.00 2066.00
0.00 4132.00
0.00 8264.00
0.01 20,659.75
0.01 41,319.50
0.02 82,639.25
0.05 206,597.75
0.10 413,195.75
0.20 826,391.25
0.50 2,065,978.25
1.00 4,131,956.75
2.00 8,263,913.50
5.00 20,659,783.50
10.00 41,319,567.25
20.00 82,639,134.50
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá