Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Trinidad và Tobago Dollar (TTD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago Dollar hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


SYP TTD
coinmill.com
500.00 6.55
1000.00 13.10
2000.00 26.20
5000.00 65.50
10,000.00 131.00
20,000.00 262.00
50,000.00 655.00
100,000.00 1309.99
200,000.00 2619.99
500,000.00 6549.97
1,000,000.00 13,099.95
2,000,000.00 26,199.89
5,000,000.00 65,499.74
10,000,000.00 130,999.47
20,000,000.00 261,998.94
50,000,000.00 654,997.36
100,000,000.00 1,309,994.72
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TTD SYP
coinmill.com
5.00 381.75
10.00 763.25
20.00 1526.75
50.00 3816.75
100.00 7633.50
200.00 15,267.25
500.00 38,168.00
1000.00 76,336.25
2000.00 152,672.25
5000.00 381,681.00
10,000.00 763,361.75
20,000.00 1,526,723.75
50,000.00 3,816,809.25
100,000.00 7,633,618.50
200,000.00 15,267,237.00
500,000.00 38,168,092.75
1,000,000.00 76,336,185.50
TTD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá