Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


SEK SYP
coinmill.com
5.00 267.50
10.00 535.00
20.00 1070.00
50.00 2675.00
100.00 5350.00
200.00 10,699.75
500.00 26,749.50
1000.00 53,499.00
2000.00 106,997.75
5000.00 267,494.50
10,000.00 534,989.00
20,000.00 1,069,978.00
50,000.00 2,674,945.25
100,000.00 5,349,890.50
200,000.00 10,699,780.75
500,000.00 26,749,452.00
1,000,000.00 53,498,904.00
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SYP SEK
coinmill.com
500.00 9.35
1000.00 18.69
2000.00 37.38
5000.00 93.46
10,000.00 186.92
20,000.00 373.84
50,000.00 934.60
100,000.00 1869.20
200,000.00 3738.39
500,000.00 9345.99
1,000,000.00 18,691.97
2,000,000.00 37,383.94
5,000,000.00 93,459.86
10,000,000.00 186,919.72
20,000,000.00 373,839.43
50,000,000.00 934,598.59
100,000,000.00 1,869,197.17
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá