Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MAD SYP
coinmill.com
5.0 267.50
10.0 534.75
20.0 1069.75
50.0 2674.25
100.0 5348.50
200.0 10,697.00
500.0 26,742.75
1000.0 53,485.50
2000.0 106,971.25
5000.0 267,428.00
10,000.0 534,855.75
20,000.0 1,069,711.75
50,000.0 2,674,279.25
100,000.0 5,348,558.50
200,000.0 10,697,117.00
500,000.0 26,742,792.75
1,000,000.0 53,485,585.50
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SYP MAD
coinmill.com
500.00 9.4
1000.00 18.6
2000.00 37.4
5000.00 93.4
10,000.00 187.0
20,000.00 374.0
50,000.00 934.8
100,000.00 1869.6
200,000.00 3739.4
500,000.00 9348.4
1,000,000.00 18,696.6
2,000,000.00 37,393.2
5,000,000.00 93,483.2
10,000,000.00 186,966.2
20,000,000.00 373,932.6
50,000,000.00 934,831.4
100,000,000.00 1,869,662.6
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá