Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


DZD SYP
coinmill.com
100.00 429.25
200.00 858.50
500.00 2146.50
1000.00 4293.00
2000.00 8586.25
5000.00 21,465.50
10,000.00 42,931.00
20,000.00 85,861.75
50,000.00 214,654.50
100,000.00 429,309.00
200,000.00 858,617.75
500,000.00 2,146,544.50
1,000,000.00 4,293,089.00
2,000,000.00 8,586,178.25
5,000,000.00 21,465,445.50
10,000,000.00 42,930,891.25
20,000,000.00 85,861,782.25
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
SYP DZD
coinmill.com
500.00 116.45
1000.00 232.95
2000.00 465.85
5000.00 1164.65
10,000.00 2329.35
20,000.00 4658.65
50,000.00 11,646.65
100,000.00 23,293.25
200,000.00 46,586.50
500,000.00 116,466.25
1,000,000.00 232,932.50
2,000,000.00 465,865.00
5,000,000.00 1,164,662.50
10,000,000.00 2,329,325.05
20,000,000.00 4,658,650.10
50,000,000.00 11,646,625.25
100,000,000.00 23,293,250.45
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá