Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


CNY SYP
coinmill.com
5.0 361.75
10.0 723.75
20.0 1447.50
50.0 3618.50
100.0 7237.00
200.0 14,474.00
500.0 36,185.25
1000.0 72,370.50
2000.0 144,741.00
5000.0 361,852.75
10,000.0 723,705.50
20,000.0 1,447,411.00
50,000.0 3,618,527.75
100,000.0 7,237,055.25
200,000.0 14,474,110.50
500,000.0 36,185,276.50
1,000,000.0 72,370,553.00
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SYP CNY
coinmill.com
500.00 7.0
1000.00 14.0
2000.00 27.5
5000.00 69.0
10,000.00 138.0
20,000.00 276.5
50,000.00 691.0
100,000.00 1382.0
200,000.00 2763.5
500,000.00 6909.0
1,000,000.00 13,818.0
2,000,000.00 27,635.5
5,000,000.00 69,089.0
10,000,000.00 138,177.5
20,000,000.00 276,355.5
50,000,000.00 690,888.5
100,000,000.00 1,381,777.5
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá