Công cụ chuyển đổi giữa Sao Tome Dobra (STD) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sao Tome Dobra. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Sao Tome Dobra để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


SAR STD
coinmill.com
2 11,427.0
5 28,567.0
10 57,134.0
20 114,267.5
50 285,669.5
100 571,338.5
200 1,142,677.5
500 2,856,693.0
1000 5,713,386.5
2000 11,426,772.5
5000 28,566,931.5
10,000 57,133,863.0
20,000 114,267,726.0
50,000 285,669,314.5
100,000 571,338,629.0
200,000 1,142,677,258.0
500,000 2,856,693,145.0
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
STD SAR
coinmill.com
20,000.0 4
50,000.0 9
100,000.0 18
200,000.0 35
500,000.0 88
1,000,000.0 175
2,000,000.0 350
5,000,000.0 875
10,000,000.0 1750
20,000,000.0 3501
50,000,000.0 8751
100,000,000.0 17,503
200,000,000.0 35,006
500,000,000.0 87,514
1,000,000,000.0 175,028
2,000,000,000.0 350,055
5,000,000,000.0 875,138
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá