Công cụ chuyển đổi giữa Status (SNT) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Status để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


IDR SNT
coinmill.com
10,000 47.265
20,000 94.530
50,000 236.324
100,000 472.648
200,000 945.296
500,000 2363.241
1,000,000 4726.481
2,000,000 9452.962
5,000,000 23,632.406
10,000,000 47,264.812
20,000,000 94,529.624
50,000,000 236,324.061
100,000,000 472,648.122
200,000,000 945,296.244
500,000,000 2,363,240.611
1,000,000,000 4,726,481.222
2,000,000,000 9,452,962.443
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SNT IDR
coinmill.com
50.000 10,575
100.000 21,150
200.000 42,325
500.000 105,775
1000.000 211,575
2000.000 423,150
5000.000 1,057,875
10,000.000 2,115,750
20,000.000 4,231,475
50,000.000 10,578,700
100,000.000 21,157,400
200,000.000 42,314,775
500,000.000 105,786,950
1,000,000.000 211,573,875
2,000,000.000 423,147,775
5,000,000.000 1,057,869,425
10,000,000.000 2,115,738,850
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá