Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SEK XAG
coinmill.com
5.00 0.029
10.00 0.058
20.00 0.115
50.00 0.288
100.00 0.576
200.00 1.153
500.00 2.882
1000.00 5.764
2000.00 11.527
5000.00 28.818
10,000.00 57.636
20,000.00 115.272
50,000.00 288.179
100,000.00 576.358
200,000.00 1152.717
500,000.00 2881.792
1,000,000.00 5763.584
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAG SEK
coinmill.com
0.050 8.68
0.100 17.35
0.200 34.70
0.500 86.75
1.000 173.50
2.000 347.01
5.000 867.52
10.000 1735.03
20.000 3470.06
50.000 8675.16
100.000 17,350.32
200.000 34,700.63
500.000 86,751.58
1000.000 173,503.16
2000.000 347,006.32
5000.000 867,515.81
10,000.000 1,735,031.62
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá