Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


PHP SEK
coinmill.com
50.00 9.26
100.00 18.52
200.00 37.05
500.00 92.62
1000.00 185.24
2000.00 370.49
5000.00 926.22
10,000.00 1852.44
20,000.00 3704.87
50,000.00 9262.18
100,000.00 18,524.36
200,000.00 37,048.73
500,000.00 92,621.82
1,000,000.00 185,243.64
2,000,000.00 370,487.28
5,000,000.00 926,218.20
10,000,000.00 1,852,436.39
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SEK PHP
coinmill.com
5.00 26.99
10.00 53.98
20.00 107.97
50.00 269.91
100.00 539.83
200.00 1079.66
500.00 2699.15
1000.00 5398.30
2000.00 10,796.59
5000.00 26,991.48
10,000.00 53,982.96
20,000.00 107,965.92
50,000.00 269,914.80
100,000.00 539,829.60
200,000.00 1,079,659.20
500,000.00 2,699,148.01
1,000,000.00 5,398,296.01
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá