Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV SEK
coinmill.com
2 6.25
5 15.62
10 31.24
20 62.49
50 156.22
100 312.45
200 624.89
500 1562.23
1000 3124.45
2000 6248.90
5000 15,622.25
10,000 31,244.50
20,000 62,489.00
50,000 156,222.51
100,000 312,445.01
200,000 624,890.02
500,000 1,562,225.06
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SEK MXV
coinmill.com
5.00 2
10.00 3
20.00 6
50.00 16
100.00 32
200.00 64
500.00 160
1000.00 320
2000.00 640
5000.00 1600
10,000.00 3201
20,000.00 6401
50,000.00 16,003
100,000.00 32,006
200,000.00 64,011
500,000.00 160,028
1,000,000.00 320,056
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá