Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MMK SEK
coinmill.com
1000 6.30
2000 12.59
5000 31.48
10,000 62.95
20,000 125.90
50,000 314.76
100,000 629.52
200,000 1259.05
500,000 3147.62
1,000,000 6295.24
2,000,000 12,590.48
5,000,000 31,476.19
10,000,000 62,952.39
20,000,000 125,904.77
50,000,000 314,761.93
100,000,000 629,523.85
200,000,000 1,259,047.71
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SEK MMK
coinmill.com
5.00 800
10.00 1600
20.00 3200
50.00 7950
100.00 15,900
200.00 31,750
500.00 79,450
1000.00 158,850
2000.00 317,700
5000.00 794,250
10,000.00 1,588,500
20,000.00 3,177,000
50,000.00 7,942,500
100,000.00 15,885,000
200,000.00 31,770,050
500,000.00 79,425,100
1,000,000.00 158,850,200
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá