Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MKD SEK
coinmill.com
50.0 8.75
100.0 17.50
200.0 35.00
500.0 87.51
1000.0 175.01
2000.0 350.02
5000.0 875.05
10,000.0 1750.10
20,000.0 3500.20
50,000.0 8750.50
100,000.0 17,501.00
200,000.0 35,002.01
500,000.0 87,505.02
1,000,000.0 175,010.05
2,000,000.0 350,020.09
5,000,000.0 875,050.23
10,000,000.0 1,750,100.46
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SEK MKD
coinmill.com
5.00 28.5
10.00 57.0
20.00 114.5
50.00 285.5
100.00 571.5
200.00 1143.0
500.00 2857.0
1000.00 5714.0
2000.00 11,428.0
5000.00 28,570.0
10,000.00 57,139.5
20,000.00 114,279.0
50,000.00 285,698.0
100,000.00 571,396.0
200,000.00 1,142,791.5
500,000.00 2,856,979.0
1,000,000.00 5,713,957.5
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá