Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SEK
coinmill.com
2000 5.26
5000 13.14
10,000 26.28
20,000 52.56
50,000 131.39
100,000 262.78
200,000 525.56
500,000 1313.90
1,000,000 2627.79
2,000,000 5255.59
5,000,000 13,138.97
10,000,000 26,277.94
20,000,000 52,555.89
50,000,000 131,389.72
100,000,000 262,779.43
200,000,000 525,558.87
500,000,000 1,313,897.17
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SEK MGA
coinmill.com
5.00 1903
10.00 3805
20.00 7611
50.00 19,027
100.00 38,055
200.00 76,109
500.00 190,274
1000.00 380,547
2000.00 761,095
5000.00 1,902,736
10,000.00 3,805,473
20,000.00 7,610,946
50,000.00 19,027,364
100,000.00 38,054,728
200,000.00 76,109,457
500,000.00 190,273,642
1,000,000.00 380,547,284
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá