Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


CYP SEK
coinmill.com
0.50 9.36
1.00 18.73
2.00 37.45
5.00 93.63
10.00 187.27
20.00 374.53
50.00 936.34
100.00 1872.67
200.00 3745.34
500.00 9363.36
1000.00 18,726.72
2000.00 37,453.43
5000.00 93,633.58
10,000.00 187,267.16
20,000.00 374,534.32
50,000.00 936,335.79
100,000.00 1,872,671.58
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
SEK CYP
coinmill.com
5.00 0.27
10.00 0.53
20.00 1.07
50.00 2.67
100.00 5.34
200.00 10.68
500.00 26.70
1000.00 53.40
2000.00 106.80
5000.00 267.00
10,000.00 534.00
20,000.00 1067.99
50,000.00 2669.98
100,000.00 5339.96
200,000.00 10,679.93
500,000.00 26,699.82
1,000,000.00 53,399.65
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá