Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SZL
coinmill.com
2 7.75
5 19.37
10 38.75
20 77.50
50 193.74
100 387.49
200 774.98
500 1937.45
1000 3874.89
2000 7749.79
5000 19,374.46
10,000 38,748.93
20,000 77,497.86
50,000 193,744.64
100,000 387,489.28
200,000 774,978.55
500,000 1,937,446.38
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SZL SAR
coinmill.com
10.00 3
20.00 5
50.00 13
100.00 26
200.00 52
500.00 129
1000.00 258
2000.00 516
5000.00 1290
10,000.00 2581
20,000.00 5161
50,000.00 12,904
100,000.00 25,807
200,000.00 51,614
500,000.00 129,036
1,000,000.00 258,072
2,000,000.00 516,143
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá