Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR SAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 7
500.00 16
1000.00 33
2000.00 65
5000.00 163
10,000.00 325
20,000.00 650
50,000.00 1626
100,000.00 3251
200,000.00 6503
500,000.00 16,257
1,000,000.00 32,513
2,000,000.00 65,026
5,000,000.00 162,566
10,000,000.00 325,131
20,000,000.00 650,262
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SAR NPR
coinmill.com
2 61.50
5 153.80
10 307.55
20 615.15
50 1537.85
100 3075.70
200 6151.35
500 15,378.40
1000 30,756.85
2000 61,513.65
5000 153,784.15
10,000 307,568.30
20,000 615,136.55
50,000 1,537,841.40
100,000 3,075,682.85
200,000 6,151,365.70
500,000 15,378,414.25
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá