Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV SAR
coinmill.com
2 2
5 6
10 12
20 24
50 61
100 121
200 243
500 607
1000 1213
2000 2426
5000 6066
10,000 12,132
20,000 24,265
50,000 60,662
100,000 121,325
200,000 242,650
500,000 606,624
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR MXV
coinmill.com
2 2
5 4
10 8
20 16
50 41
100 82
200 165
500 412
1000 824
2000 1648
5000 4121
10,000 8242
20,000 16,485
50,000 41,212
100,000 82,423
200,000 164,847
500,000 412,117
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá