Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RWF XOF
coinmill.com
500 329
1000 658
2000 1315
5000 3289
10,000 6577
20,000 13,154
50,000 32,886
100,000 65,771
200,000 131,542
500,000 328,855
1,000,000 657,710
2,000,000 1,315,420
5,000,000 3,288,551
10,000,000 6,577,102
20,000,000 13,154,203
50,000,000 32,885,508
100,000,000 65,771,017
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF RWF
coinmill.com
500 760
1000 1520
2000 3041
5000 7602
10,000 15,204
20,000 30,409
50,000 76,021
100,000 152,043
200,000 304,085
500,000 760,213
1,000,000 1,520,427
2,000,000 3,040,853
5,000,000 7,602,133
10,000,000 15,204,266
20,000,000 30,408,531
50,000,000 76,021,328
100,000,000 152,042,655
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá