Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


RWF UZS
coinmill.com
500 5201.25
1000 10,402.51
2000 20,805.01
5000 52,012.53
10,000 104,025.06
20,000 208,050.12
50,000 520,125.31
100,000 1,040,250.62
200,000 2,080,501.24
500,000 5,201,253.10
1,000,000 10,402,506.19
2,000,000 20,805,012.39
5,000,000 52,012,530.97
10,000,000 104,025,061.95
20,000,000 208,050,123.90
50,000,000 520,125,309.74
100,000,000 1,040,250,619.49
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UZS RWF
coinmill.com
5000.00 481
10,000.00 961
20,000.00 1923
50,000.00 4807
100,000.00 9613
200,000.00 19,226
500,000.00 48,065
1,000,000.00 96,131
2,000,000.00 192,261
5,000,000.00 480,653
10,000,000.00 961,307
20,000,000.00 1,922,614
50,000,000.00 4,806,534
100,000,000.00 9,613,068
200,000,000.00 19,226,136
500,000,000.00 48,065,340
1,000,000,000.00 96,130,681
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá