Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu USD có thể được viết $. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


RWF USD
coinmill.com
500 0.56
1000 1.11
2000 2.23
5000 5.56
10,000 11.13
20,000 22.25
50,000 55.63
100,000 111.26
200,000 222.51
500,000 556.28
1,000,000 1112.57
2,000,000 2225.14
5,000,000 5562.84
10,000,000 11,125.68
20,000,000 22,251.36
50,000,000 55,628.41
100,000,000 111,256.82
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
USD RWF
coinmill.com
0.50 449
1.00 899
2.00 1798
5.00 4494
10.00 8988
20.00 17,976
50.00 44,941
100.00 89,882
200.00 179,764
500.00 449,411
1000.00 898,821
2000.00 1,797,643
5000.00 4,494,107
10,000.00 8,988,213
20,000.00 17,976,426
50,000.00 44,941,065
100,000.00 89,882,131
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá