Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


RWF SEK
coinmill.com
500 5.35
1000 10.71
2000 21.42
5000 53.55
10,000 107.10
20,000 214.19
50,000 535.49
100,000 1070.97
200,000 2141.94
500,000 5354.86
1,000,000 10,709.72
2,000,000 21,419.43
5,000,000 53,548.58
10,000,000 107,097.16
20,000,000 214,194.32
50,000,000 535,485.80
100,000,000 1,070,971.60
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SEK RWF
coinmill.com
5.00 467
10.00 934
20.00 1867
50.00 4669
100.00 9337
200.00 18,675
500.00 46,687
1000.00 93,373
2000.00 186,746
5000.00 466,866
10,000.00 933,732
20,000.00 1,867,463
50,000.00 4,668,658
100,000.00 9,337,316
200,000.00 18,674,632
500,000.00 46,686,579
1,000,000.00 93,373,158
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá