Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


PHP RWF
coinmill.com
50.00 865
100.00 1730
200.00 3459
500.00 8648
1000.00 17,297
2000.00 34,594
5000.00 86,484
10,000.00 172,968
20,000.00 345,936
50,000.00 864,839
100,000.00 1,729,678
200,000.00 3,459,357
500,000.00 8,648,392
1,000,000.00 17,296,784
2,000,000.00 34,593,567
5,000,000.00 86,483,918
10,000,000.00 172,967,836
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
RWF PHP
coinmill.com
500 28.91
1000 57.81
2000 115.63
5000 289.07
10,000 578.14
20,000 1156.28
50,000 2890.71
100,000 5781.42
200,000 11,562.84
500,000 28,907.11
1,000,000 57,814.22
2,000,000 115,628.43
5,000,000 289,071.09
10,000,000 578,142.17
20,000,000 1,156,284.34
50,000,000 2,890,710.85
100,000,000 5,781,421.70
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá