Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


NIO RWF
coinmill.com
20.00 550
50.00 1375
100.00 2750
200.00 5500
500.00 13,749
1000.00 27,499
2000.00 54,997
5000.00 137,494
10,000.00 274,987
20,000.00 549,975
50,000.00 1,374,937
100,000.00 2,749,874
200,000.00 5,499,747
500,000.00 13,749,368
1,000,000.00 27,498,737
2,000,000.00 54,997,473
5,000,000.00 137,493,684
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
RWF NIO
coinmill.com
500 18.20
1000 36.35
2000 72.75
5000 181.85
10,000 363.65
20,000 727.30
50,000 1818.25
100,000 3636.55
200,000 7273.05
500,000 18,182.65
1,000,000 36,365.30
2,000,000 72,730.60
5,000,000 181,826.55
10,000,000 363,653.05
20,000,000 727,306.15
50,000,000 1,818,265.35
100,000,000 3,636,530.70
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá