Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV RWF
coinmill.com
2 582
5 1454
10 2908
20 5816
50 14,540
100 29,080
200 58,159
500 145,398
1000 290,796
2000 581,592
5000 1,453,979
10,000 2,907,958
20,000 5,815,917
50,000 14,539,792
100,000 29,079,584
200,000 58,159,168
500,000 145,397,921
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
RWF MXV
coinmill.com
500 2
1000 3
2000 7
5000 17
10,000 34
20,000 69
50,000 172
100,000 344
200,000 688
500,000 1719
1,000,000 3439
2,000,000 6878
5,000,000 17,194
10,000,000 34,388
20,000,000 68,777
50,000,000 171,942
100,000,000 343,884
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá