Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


MGA RWF
coinmill.com
2000 489
5000 1223
10,000 2445
20,000 4891
50,000 12,226
100,000 24,453
200,000 48,905
500,000 122,263
1,000,000 244,526
2,000,000 489,053
5,000,000 1,222,632
10,000,000 2,445,264
20,000,000 4,890,529
50,000,000 12,226,322
100,000,000 24,452,645
200,000,000 48,905,289
500,000,000 122,263,223
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
RWF MGA
coinmill.com
500 2045
1000 4090
2000 8179
5000 20,448
10,000 40,895
20,000 81,791
50,000 204,477
100,000 408,954
200,000 817,907
500,000 2,044,769
1,000,000 4,089,537
2,000,000 8,179,074
5,000,000 20,447,686
10,000,000 40,895,372
20,000,000 81,790,744
50,000,000 204,476,861
100,000,000 408,953,722
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá