Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


KRW RWF
coinmill.com
1000 754
2000 1509
5000 3772
10,000 7544
20,000 15,088
50,000 37,719
100,000 75,439
200,000 150,878
500,000 377,194
1,000,000 754,389
2,000,000 1,508,777
5,000,000 3,771,943
10,000,000 7,543,887
20,000,000 15,087,774
50,000,000 37,719,434
100,000,000 75,438,868
200,000,000 150,877,737
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
RWF KRW
coinmill.com
500 663
1000 1326
2000 2651
5000 6628
10,000 13,256
20,000 26,512
50,000 66,279
100,000 132,558
200,000 265,115
500,000 662,788
1,000,000 1,325,577
2,000,000 2,651,153
5,000,000 6,627,883
10,000,000 13,255,766
20,000,000 26,511,532
50,000,000 66,278,831
100,000,000 132,557,662
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá