Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


BAM RWF
coinmill.com
1.0 505
2.0 1010
5.0 2525
10.0 5050
20.0 10,101
50.0 25,252
100.0 50,504
200.0 101,008
500.0 252,520
1000.0 505,039
2000.0 1,010,079
5000.0 2,525,197
10,000.0 5,050,393
20,000.0 10,100,787
50,000.0 25,251,967
100,000.0 50,503,933
200,000.0 101,007,866
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
RWF BAM
coinmill.com
500 1.0
1000 2.0
2000 4.0
5000 10.0
10,000 20.0
20,000 39.5
50,000 99.0
100,000 198.0
200,000 396.0
500,000 990.0
1,000,000 1980.0
2,000,000 3960.0
5,000,000 9900.0
10,000,000 19,800.5
20,000,000 39,601.0
50,000,000 99,002.0
100,000,000 198,004.5
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá