Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV RUB
coinmill.com
2 42.18
5 105.46
10 210.91
20 421.83
50 1054.57
100 2109.14
200 4218.28
500 10,545.70
1000 21,091.40
2000 42,182.79
5000 105,456.99
10,000 210,913.97
20,000 421,827.95
50,000 1,054,569.87
100,000 2,109,139.74
200,000 4,218,279.48
500,000 10,545,698.71
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
RUB MXV
coinmill.com
50.00 2
100.00 5
200.00 9
500.00 24
1000.00 47
2000.00 95
5000.00 237
10,000.00 474
20,000.00 948
50,000.00 2371
100,000.00 4741
200,000.00 9483
500,000.00 23,706
1,000,000.00 47,413
2,000,000.00 94,825
5,000,000.00 237,063
10,000,000.00 474,127
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá