Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


AMD RUB
coinmill.com
500.0 68.84
1000.0 137.67
2000.0 275.34
5000.0 688.36
10,000.0 1376.71
20,000.0 2753.42
50,000.0 6883.56
100,000.0 13,767.12
200,000.0 27,534.23
500,000.0 68,835.58
1,000,000.0 137,671.16
2,000,000.0 275,342.32
5,000,000.0 688,355.80
10,000,000.0 1,376,711.59
20,000,000.0 2,753,423.18
50,000,000.0 6,883,557.96
100,000,000.0 13,767,115.92
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
RUB AMD
coinmill.com
50.00 363.2
100.00 726.4
200.00 1452.8
500.00 3631.8
1000.00 7263.6
2000.00 14,527.4
5000.00 36,318.4
10,000.00 72,636.8
20,000.00 145,273.8
50,000.00 363,184.2
100,000.00 726,368.6
200,000.00 1,452,737.0
500,000.00 3,631,842.8
1,000,000.00 7,263,685.4
2,000,000.00 14,527,371.0
5,000,000.00 36,318,427.4
10,000,000.00 72,636,854.8
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá