Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


RON TRY
coinmill.com
5.00 6.64
10.00 13.28
20.00 26.57
50.00 66.42
100.00 132.85
200.00 265.69
500.00 664.24
1000.00 1328.47
2000.00 2656.95
5000.00 6642.37
10,000.00 13,284.73
20,000.00 26,569.47
50,000.00 66,423.67
100,000.00 132,847.34
200,000.00 265,694.68
500,000.00 664,236.71
1,000,000.00 1,328,473.41
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY RON
coinmill.com
5.00 3.76
10.00 7.53
20.00 15.05
50.00 37.64
100.00 75.27
200.00 150.55
500.00 376.37
1000.00 752.74
2000.00 1505.49
5000.00 3763.72
10,000.00 7527.44
20,000.00 15,054.87
50,000.00 37,637.19
100,000.00 75,274.37
200,000.00 150,548.74
500,000.00 376,371.85
1,000,000.00 752,743.71
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá