Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu RON có thể được viết L. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


IDR RON
coinmill.com
10,000 2.97
20,000 5.95
50,000 14.86
100,000 29.73
200,000 59.46
500,000 148.65
1,000,000 297.30
2,000,000 594.59
5,000,000 1486.48
10,000,000 2972.96
20,000,000 5945.91
50,000,000 14,864.78
100,000,000 29,729.56
200,000,000 59,459.12
500,000,000 148,647.79
1,000,000,000 297,295.58
2,000,000,000 594,591.17
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RON IDR
coinmill.com
5.00 16,825
10.00 33,625
20.00 67,275
50.00 168,175
100.00 336,375
200.00 672,725
500.00 1,681,825
1000.00 3,363,650
2000.00 6,727,300
5000.00 16,818,275
10,000.00 33,636,550
20,000.00 67,273,125
50,000.00 168,182,800
100,000.00 336,365,575
200,000.00 672,731,150
500,000.00 1,681,827,875
1,000,000.00 3,363,655,775
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá