Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR QAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 16
1000.00 32
2000.00 63
5000.00 158
10,000.00 316
20,000.00 631
50,000.00 1578
100,000.00 3156
200,000.00 6312
500,000.00 15,780
1,000,000.00 31,559
2,000,000.00 63,119
5,000,000.00 157,797
10,000,000.00 315,593
20,000,000.00 631,187
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
QAR NPR
coinmill.com
2 63.35
5 158.45
10 316.85
20 633.75
50 1584.30
100 3168.65
200 6337.25
500 15,843.20
1000 31,686.35
2000 63,372.70
5000 158,431.75
10,000 316,863.55
20,000 633,727.05
50,000 1,584,317.65
100,000 3,168,635.30
200,000 6,337,270.65
500,000 15,843,176.55
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá