Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


PHP PLN
coinmill.com
50.00 3.78
100.00 7.55
200.00 15.10
500.00 37.75
1000.00 75.50
2000.00 151.01
5000.00 377.52
10,000.00 755.03
20,000.00 1510.06
50,000.00 3775.15
100,000.00 7550.31
200,000.00 15,100.61
500,000.00 37,751.53
1,000,000.00 75,503.07
2,000,000.00 151,006.14
5,000,000.00 377,515.34
10,000,000.00 755,030.68
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
PLN PHP
coinmill.com
2.00 26.49
5.00 66.22
10.00 132.44
20.00 264.89
50.00 662.22
100.00 1324.45
200.00 2648.90
500.00 6622.25
1000.00 13,244.49
2000.00 26,488.99
5000.00 66,222.47
10,000.00 132,444.95
20,000.00 264,889.90
50,000.00 662,224.74
100,000.00 1,324,449.49
200,000.00 2,648,898.97
500,000.00 6,622,247.43
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá