Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


PKR XPF
coinmill.com
100.00 76
200.00 153
500.00 381
1000.00 763
2000.00 1525
5000.00 3813
10,000.00 7626
20,000.00 15,252
50,000.00 38,129
100,000.00 76,258
200,000.00 152,516
500,000.00 381,291
1,000,000.00 762,582
2,000,000.00 1,525,165
5,000,000.00 3,812,912
10,000,000.00 7,625,825
20,000,000.00 15,251,649
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XPF PKR
coinmill.com
100 131.13
200 262.27
500 655.67
1000 1311.33
2000 2622.67
5000 6556.67
10,000 13,113.34
20,000 26,226.67
50,000 65,566.68
100,000 131,133.36
200,000 262,266.72
500,000 655,666.80
1,000,000 1,311,333.60
2,000,000 2,622,667.20
5,000,000 6,556,667.99
10,000,000 13,113,335.98
20,000,000 26,226,671.96
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá