Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


PKR XAL
coinmill.com
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.01
5000.00 0.01
10,000.00 0.03
20,000.00 0.06
50,000.00 0.15
100,000.00 0.29
200,000.00 0.58
500,000.00 1.46
1,000,000.00 2.91
2,000,000.00 5.82
5,000,000.00 14.55
10,000,000.00 29.11
20,000,000.00 58.22
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XAL PKR
coinmill.com
0.00 171.77
0.00 343.54
0.00 687.08
0.01 1717.71
0.01 3435.42
0.02 6870.84
0.05 17,177.11
0.10 34,354.21
0.20 68,708.42
0.50 171,771.06
1.00 343,542.12
2.00 687,084.25
5.00 1,717,710.62
10.00 3,435,421.25
20.00 6,870,842.49
50.00 17,177,106.23
100.00 34,354,212.46
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá