Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


PKR UZS
coinmill.com
100.00 6629.93
200.00 13,259.85
500.00 33,149.63
1000.00 66,299.25
2000.00 132,598.51
5000.00 331,496.27
10,000.00 662,992.54
20,000.00 1,325,985.08
50,000.00 3,314,962.70
100,000.00 6,629,925.40
200,000.00 13,259,850.81
500,000.00 33,149,627.02
1,000,000.00 66,299,254.05
2,000,000.00 132,598,508.10
5,000,000.00 331,496,270.24
10,000,000.00 662,992,540.48
20,000,000.00 1,325,985,080.95
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
UZS PKR
coinmill.com
5000.00 75.42
10,000.00 150.83
20,000.00 301.66
50,000.00 754.16
100,000.00 1508.31
200,000.00 3016.63
500,000.00 7541.56
1,000,000.00 15,083.13
2,000,000.00 30,166.25
5,000,000.00 75,415.63
10,000,000.00 150,831.26
20,000,000.00 301,662.52
50,000,000.00 754,156.30
100,000,000.00 1,508,312.60
200,000,000.00 3,016,625.19
500,000,000.00 7,541,562.98
1,000,000,000.00 15,083,125.96
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá