Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


PKR SZL
coinmill.com
100.00 10.30
200.00 20.59
500.00 51.49
1000.00 102.97
2000.00 205.95
5000.00 514.87
10,000.00 1029.74
20,000.00 2059.49
50,000.00 5148.71
100,000.00 10,297.43
200,000.00 20,594.85
500,000.00 51,487.13
1,000,000.00 102,974.26
2,000,000.00 205,948.51
5,000,000.00 514,871.28
10,000,000.00 1,029,742.56
20,000,000.00 2,059,485.11
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SZL PKR
coinmill.com
10.00 97.11
20.00 194.22
50.00 485.56
100.00 971.12
200.00 1942.23
500.00 4855.58
1000.00 9711.17
2000.00 19,422.33
5000.00 48,555.83
10,000.00 97,111.65
20,000.00 194,223.30
50,000.00 485,558.26
100,000.00 971,116.51
200,000.00 1,942,233.02
500,000.00 4,855,582.56
1,000,000.00 9,711,165.12
2,000,000.00 19,422,330.24
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá